VND VI 0
Còn hàng

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A

Hãng sản xuấtKyoritsu
Model3595
Xuất xứ
Bảo hành12 tháng
Giá bán

Liên hệ

Còn 1 trong kho

Thông số kỹ thuật Mô tả sản phẩm

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021 là sản phẩm đo điện trở thuộc dòng cao cấp tại Nhật Bản, được nghiên cứu và tìm hiểu một cách kỹ lưỡng trước khi đi vào sản xuất hàng loạt nên chất lượng và độ bền là tuyệt đối. Sản phẩm có cấu tạo khá nhỏ gọn, tiện dụng trong việc di chuyển thiết bị, tăng khả năng cơ động cho người sử dụng. Máy sử dụng nguyên lí toán học, vật lí nên cho số đo chính xác, giúp ích nhiều trong công việc kiểm tra điện trở, sản xuất các cuộn cáp dây điện, hay các thiết bị điện.

Xem mô tả đầy đủ

Mô tả sản phẩm Kyoritsu 3021A

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A là sản phẩm đo điện trở thuộc dòng cao cấp tại Nhật Bản, được nghiên cứu và tìm hiểu một cách kỹ lưỡng trước khi đi vào sản xuất hàng loạt nên chất lượng và độ bền là tuyệt đối. Sản phẩm có cấu tạo khá nhỏ gọn, tiện dụng trong việc di chuyển thiết bị, tăng khả năng cơ động cho người sử dụng. Máy sử dụng nguyên lí toán học, vật lí nên cho số đo chính xác, giúp ích nhiều trong công việc kiểm tra điện trở, sản xuất các cuộn cáp dây điện, hay các thiết bị điện.

ĐẶC ĐIỂM ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3021A

  • Đây là đồng hồ đo cách điện Kyoritsu với 3 chức năng đo trong một đơn vị, kiểm tra vật liệu cách nhiệt với 4 dãy điện áp, kiểm tra liên tục, AC đo điện áp 200mA đo hiện hành về kiểm tra liên tục 
  • Chức năng sánh với PASS / FAIL và còi 
  • 0Ω điều chỉnh tại liên tục đo phạm vi chức năng
  • Bộ nhớ lên đến 99 dữ liệu 
  • Màn hình LCD Đèn nền giúp bạn đọc dễ dàng ở những nơi tối 
  • Hệ thống khóa an toàn ngăn ngừa hoạt động sai lệch 
  • trên 500 và 1000 Volt 
  • Tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-01 CAT III 600V

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3021A

  • Đo điện trở cách điện :
    • Điện áp thử : 125V     250V 500V 1000V
    • Giải đo :  
      • 4.000/40.00/200.0MΩ
      • 4.000/40.00/400.0/2000MΩ
    • Độ chính xác:      |±2%rdg±6dgt
  • Đo liên tục :
    • Giải đo     40.00/400.0Ω
    • Độ chĩnh xác : |±2%rdg±8dgt
  • Đo AC :
    • Giải đo :     
      • AC 20~600V (50/60Hz)
      • DC -20~-600V/+20~+600V
    • Độ chính xác : |±3%rdg±6dgt
  • Kích thước :105(L) × 158(W) × 70(D)mm / 600g
  • Nguồn :      R6P×6 or LR6×6
  • Phụ kiện : Que đo,  R6P (AA)×6, HDSD

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.