VND VI 0
VNDVI0
Còn hàng Mã sản phẩm: maydochuyendung-1517

Ampe kìm dòng AC Mastech MS2601

Hãng sản xuấtMastech
Model1517
Xuất xứ
Bảo hành6 tháng
Giá bán

1.182.600

Còn 1 trong kho

Còn 1 trong kho

Thông số kỹ thuật Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật MS2601

Nguồn pin Pin 9V x 1 6F22
Kích thước 201 mm x 65 mm x 43 mm
Trọng lượng 265 g
Chứng nhận CE/ETL/RoHS
Tiêu chuẩn CATIII 600V
Bảo hành 6 tháng
Phụ kiện kèm theo  
1 cặp que đo
1 dây đo nhiệt type K
Túi đựng
Pin 9V 6F22 x 1 và Sách hướng dẫn sử dụng (EN)
Xem mô tả đầy đủ

Mô tả sản phẩm MS2601

Ampe kìm dòng AC Mastech MS2601 không làm người tiêu dùng thất vọng khi mang trong mình nhiều tính năng hữu ích, góp phần hỗ trợ đắc lực cho công việc kiểm tra, sữa chữa điện.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA AMPE KÌM MASTECH MS2601

Ampe kìm dòng AC Mastech MS2601 hoạt động mạnh mẽ, tuổi thọ lâu dài

Ngay từ khi ra đời, ampe kìm dòng AC Mastech MS2601 luôn tỏ ra không hề thua kém với các đối thủ như ampe kìm Hioki, Kyoritsu (Nhật Bản) hay thương hiệu Fluke (Mỹ).  Thực tế đã được kiểm định qua rất nhiều các chức năng mà sản phẩm này mang lại:

  • Số hiển thị lên đến 6000 giúp mang đến thông số chính xác.
  • Đường kính vòng đo ϕ12mm
  • Chức năng tự động thang đo và lựa chọn thang đo (Auto range/ Manual Range)
  • Chiếc đồng hồ ampe điện tử này có khả năng tự động tắt nguồn, giúp tiết kiệm nguồn pin đáng kể.
  • Chức năng kiểm tra điện không tiếp xúc (NCV DeteCtor)
  • Diode điện áp mở 3.2V
  • Chuông báo liên tục < 50 Ω ± 20Ω
  • Giữ giá trị đo (Data Hold)
  • Đèn sáng màn hình dễ dàng quan sát thông số.
  • Đèn pin chiếu sáng
  • Báo trạng thái pin yếu giúp bạn có phương án kịp thời, tránh ảnh hưởng đến công việc.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA  AMPE KÌM MASTECH MS2601

Thang đo

Phạm vi đo

Phân giải

Sai số

DC Vol

600mV/6V/60V/600V

0.1mV/0.001V/0.01V/0.1V

±(0.7% + 3)

AC Vol

6V/60V/600V

0.001V/0.01V/0.1V

±(0.8% + 3)

LO-Z  ACV/DCV

1V ~ 600V

0.001V

±(2.0% + 3)

DC Ampe

600µA/1000µA

0.1µA/1µA

±(1.0% + 4)

AC Ampe

200A

0.1A

±(3.0% + 3)

Điện trở (R)

600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ

6MΩ/60MΩ

0.1Ω/0.001kΩ/0.01kΩ/0.1kΩ

0.001MΩ/0.01MΩ

±(0.8% + 3)

±(1.2% + 3)

Điện dung (tụ)

60nF/600nF/6µF/60µF

600µF/6000µF/60mF

0.01nF/0.1nF/0.001µF

0.01µF/0.1µF/1µF/0.01mF

±(4.0% + 5)

±(4.0% + 5)

Tần số (Hz/Duty)

60Hz/600Hz/6kHz/60kHz

600kHz/6MHz/60MHz

0.01Hz/0.1Hz/0.001kHz/0.01kHz

0.1kHz/0.001MHz/0.01Mhz

±(0.3% + 5)

±(0.3% + 5)

Tần số (A)

100Hz/1000Hz

0.01Hz/0.1Hz

±(1.5% + 5)

Tần số (V)

100Hz/1000Hz/10kHz

0.01Hz/0.1Hz/0.001kHz

±(1.5% + 5)

Duty cycle

5% ~ 95%

0.1%

±(0.3%)

Nhiệt độ (oC)

-20oC ~ 0oC

0oC ~ 400oC

1oC

1oC

±(3.0% + 2)

±(2.0% + 2)

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Hỗ Trợ Nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Chi nhánh Hà Nội

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Chi nhánh Bắc Ninh

Chi nhánh Hải Phòng

Chi nhánh Đà Nẵng

Chi nhánh Đồng Nai

KINH DOANH QUỐC TẾ