Còn hàng
Máy hiện sóng số Owon SDS6062E
Hãng sản xuấtOwon
Model575
Xuất xứ—
Bảo hành12 tháng
Giá bán
Liên hệ
Còn 1 trong kho
Thông số kỹ thuật
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật SDS6062E
| Băng thông | 60Mhz |
| Số kênh | 2 + 1 |
| Tốc độ lấy mẫu | 500Msa/s |
| Thời gian quét | 5ns/div - 100s/div. Rise time |
| Màn hình | 8 inch LCD, TFT, 800x600 pixel |
| Trở kháng | 1MΩ ± 2%, 15pF±5pF |
| Trở kháng kênh | 50Hz |
| Điện áp max | 400V (PK - PK) (DC+AC, PK - PK) |
| Độ chính xác khuếch đại DC | ±3% |
| Độ dài bộ nhớ ghi | 100K (10M tùy chọn) |
| Độ chính xác DC | Average≥16:±(3% reading + 0.05 div) for △V |
| Que đo chia | 1X, 10X, 100X, 1000X |
| Độ chính xác Lấy mẫu, Trễ | ±100ppm |
| Phép nội suy | sin (x) / x |
| Đầu vào Coupling | DC, AC, GND |
| Độ phân giải | 8 bits |
| Độ nhạy điện áp | 2mV/div ~ 10V/div |
| Kiểu Trigger | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate |
| Chế độ Trigger | Auto, Normal, Single |
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm SDS6062E
OWON SDS6062E là máy hiện sóng kỹ thuật số hai kênh với băng thông 60 MHz, tốc độ mẫu thời gian thực lên tới 500 MS / s và hiển thị 8 ” cho hình ảnh sắc nét, độ chính xác cao.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY HIỆN SÓNG OWON DS6062E

- Độ dài bộ nhớ ghi 100K (10M) với tốc độ lấy mẫu cao nhất 1GS/s
- Chức năng tự căn hình giúp việc vận hành và sử dụng máy hiện sóng đơn giản hơn.
- Thiết kế phần thân thông minh cho dễ phù hợp chỗ làm việc. Với vóc dáng mỏng, đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
- Có cổng SVGA cho mở rộng màn hiển thị dạng sóng
- Màn hiển thị TFT phân giải cao (800 x 600 pixels) rộng 8 inch
- Tuỳ chọn Pin lithium dung lượng lớn, có thể hoạt động trong nhiều giờ liền.
- Có công tắc nguồn, cáp cắm nguồn thông minh, tiện lợi hơn.
- Trọng lượng 1,5kg giúp dễ dàng di chuyển cũng như bảo quản.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY HIỆN SÓNG OWON DS6062E
- Băng thông : 60Mhz
- Số kênh : 2 + 1
- Tốc độ lấy mẫu : 500Msa/s
- Thời gian quét : 5ns/div – 100s/div. Rise time : <11ns
- Màn hình : 8 inch LCD, TFT, 800×600 pixel
- Trở kháng : 1MΩ ± 2%, 15pF±5pF
- Trở kháng kênh : 50Hz : 100 : 1, 10MHz : 40 : 1
- Điện áp max : 400V (PK – PK) (DC+AC, PK – PK)
- Độ chính xác khuếch đại DC : ±3%
- Độ dài bộ nhớ ghi : 100K (10M tùy chọn)
- Độ chính xác DC : Average≥16:±(3% reading + 0.05 div) for △V
- Que đo chia: 1X, 10X, 100X, 1000X
- Độ chính xác Lấy mẫu, Trễ : ±100ppm
- Phép nội suy : sin (x) / x
- Đầu vào Coupling : DC, AC, GND
- Độ phân giải: 8 bits
- Độ nhạy điện áp : 2mV/div ~ 10V/div
- Kiểu Trigger: Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate
- Chế độ Trigger: Auto, Normal, Single
- Line / Field Frequency (video) : NTSC, PAL, and SECAM standard
- Đo tự động : Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot,
- Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty
- Tính toán : +, -, ×, ÷, FFT
- Lưu trữ: 15 dạng sóng
- Truyền thông : USB, USB host, LAN (Tùy chọn)
- Nguồn : 100V – 240V AC, 50/60Hz, Cat II
- Khối lượng : 1.5Kg
- Phụ kiện : Dây nguồn, Que đo x 2, HDSD









