Mũi khoan tường bê tông Bosch SDS Plus 3
Liên hệ
Còn 1 trong kho
Mũi khoan tường, bê tông Bosch SDS Plus 3: Là loại mũi khoan chất lượng cao được hiệp hội kiểm định mũi khoan tường kiểm định nhằm đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt dung sai khi cầm phụ kiện.......................
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm SDS Plus 3
Mũi khoan tường, bê tông Bosch SDS Plus 3: Là loại mũi khoan chất lượng cao được hiệp hội kiểm định mũi khoan tường kiểm định nhằm đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt dung sai khi cầm phụ kiện. Đầu khoan có hiệu năng tối ưu với tấm vonfram các bua chất lượng cao đảm bảo tuổi thọ vượt trội và dạng khía rãnh SDS plus-3 đảm bảo phủi bụi khoan nhanh chóng và truyền lực tốt. Mũi định tâm bền bỉ ,4 khía chịu lực mạnh mẽ tuổi thọ cao hơn 30% so với mũi khoan thông thường. Hình dạng đầu khỏe khoắn và rãnh đặc biệt đảm bảo hiệu năng cao khi xử lý bêtông, bêtông cốt thép và khối xây nề.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
TT |
SDS Plus 3 |
Mã hàng |
Đơn giá |
|
1 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (4×50/110mm) |
2608831159 |
37,721 |
|
2 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (5×50/110mm) |
2608831161 |
29,572 |
|
3 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (5×100/160mm) |
2608831162 |
29,766 |
|
4 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (5.5×50/110mm) |
2608831164 |
29,766 |
|
5 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (5.5×100/160mm) |
2608831165 |
32,186 |
|
6 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (6×50/110mm) |
2608831166 |
32,332 |
|
7 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (6×100/160mm) |
2608831167 |
34,961 |
|
8 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (6×150/210mm) |
2608831168 |
46,667 |
|
9 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (6×200/260mm) |
2608831169 |
54,278 |
|
10 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (6.5×50/110mm) |
2608831170 |
36,407 |
|
11 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (6.5×100/160mm) |
2608831171 |
37,721 |
|
12 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (7×50/110mm) |
2608831174 |
39,036 |
|
13 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (7×100/160mm) |
2608831175 |
40,350 |
|
14 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (8×50/110mm) |
2608831177 |
36,407 |
|
15 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (8×100/160mm) |
2608831178 |
39,036 |
|
16 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (8×150/210mm) |
2608831179 |
48,499 |
|
17 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (8×200/260mm) |
2608831180 |
60,075 |
|
18 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (8×400/460mm) |
2608831181 |
120,728 |
|
19 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (9×100/160mm) |
2608831182 |
56,516 |
|
20 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×50/110mm) |
2608831183 |
40,350 |
|
21 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×100/160mm) |
2608831184 |
45,739 |
|
22 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×150/210mm) |
2608831185 |
52,840 |
|
23 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×200/260mm) |
2608831186 |
68,186 |
|
24 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×250/310mm) |
2608831187 |
72,682 |
|
25 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×300/360mm) |
2608831188 |
89,374 |
|
26 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (10×400/460mm) |
2608831189 |
123,810 |
|
27 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (11×100/160mm) |
2608831190 |
70,054 |
|
28 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (12×100/160mm) |
2608831191 |
53,887 |
|
29 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (12×150/210mm) |
2608831192 |
78,071 |
|
30 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (12×200/260mm) |
2608831193 |
91,477 |
|
31 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (12×300/360mm) |
2608831194 |
117,107 |
|
32 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (12×400/460mm) |
2608831195 |
162,845 |
|
33 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (13×100/160mm) |
2608831196 |
78,071 |
|
34 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (14×100/160mm) |
2608831197 |
78,071 |
|
35 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (14×150/210mm) |
2608831198 |
84,774 |
|
36 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (14×200/260mm) |
2608831199 |
95,899 |
|
37 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (14×300/360mm) |
2608831400 |
121,708 |
|
38 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (15×100/160mm) |
2608831402 |
107,644 |
|
39 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (16×150/210mm) |
2608831403 |
153,382 |
|
40 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (16×250/310mm) |
2608831404 |
160,217 |
|
41 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (16×400/460mm) |
2608831406 |
234,213 |
|
42 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (18×150/200mm) |
2608831407 |
207,270 |
|
43 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (18×400/450mm) |
2608831410 |
301,507 |
|
44 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (20×150/200mm) |
2608831411 |
220,807 |
|
45 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (20×250/300mm) |
2608831412 |
234,213 |
|
46 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (20×400/450mm) |
2608831414 |
301,507 |
|
47 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (22×200/250mm) |
2608831415 |
281,266 |
|
48 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (22×400/450mm) |
2608831417 |
389,041 |
|
49 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (24×200/250mm) |
2608831418 |
375,504 |
|
50 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (24×400/450mm) |
2608831419 |
402,448 |
|
51 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (25×200/250mm) |
2608831420 |
314,913 |
|
52 |
Mũi khoan SDS+ PLUS 3 AP (25×400/450mm) |
2608831422 |
476,444 |









