VND VI 0
Còn hàng

Máy đo độ dẫn và trở kháng Hanna HI87314

Hãng sản xuấtHanna
Model2151
Xuất xứ
Bảo hành12 tháng
Giá bán

Liên hệ

Còn 1 trong kho

Thông số kỹ thuật Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật HI87314

Hiệu chuẩn bằng tay, một điểm
Bù nhiệt tự động từ 0 đến 50°C và β tùy chỉnh từ 0 đến 2.5 %/°C cho độ dẫn và 2 đến 7%/°C cho trở kháng.
Đầu dò Đều tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m; Độ dẫn HI76302W, Trở kháng HI3316D
Pin 9V / khoảng 100 giờ sử dụng liên tục
Môi trường 0 to 50°C; RH max 100%
Kích thước 145 x 80 x 36 mm
Khối lượng 230 g
Bảo hành 12 tháng cho máy, 06 tháng cho điện cực đi kèm
Xem mô tả đầy đủ

Mô tả sản phẩm HI87314

Máy đo độ dẫn và trở kháng HI87314 là một chiếc máy đo EC Hanna rất tiện dụng với nhiều tính năng nổi bật.

ĐẶC ĐIỂM CỦA MÁY ĐO ĐỘ DẪN VÀ TRỞ KHÁNG HANNA HI87314

  • Hanna HI87314 có thiết kế gọn nhẹ và dễ sử dụng, 
  • HI87314 có đầu dò HI76302W cung cấp bốn thang đo độ dẫn điện từ 0.0 µs/cm đến 199.9 mS/cm; trở kháng từ 0 đến 19.90 MΩ•cm. Công nghệ bốn vòng của đầu dò này cũng có tác dụng ngăn ngừa hiệu ứng phân cực thường gặp với dạng 2 pole và được tích hợp một cảm biến nhiệt độ cho phép thực hiện bù nhiệt độ tự động từ 0 đến 50°C (32 đến 122°F) và β tùy chỉnh; lớp vỏ PVC bảo vệ cho phép máy hoạt động ổn định và bền trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Máy kiểm tra nước này được cung cấp thêm một đầu dò trở kháng HI3316D với thiết kế đặc biệt tiện cho việc bảo dưỡng.
  • Máy có tính năng bù nhiệt tự động, hệ số nhiệt độ tùy chỉnh để đảm bảo độ chính xác cho các phép đo.
  • Hiệu chuẩn máy được thực hiện bằng tay tại 1 điểm với các núm hiệu chỉnh được thiết kế nằm trên đỉnh máy thể dễ dàng điều chỉnh.

Máy đo độ dẫn và trở kháng HI87314

Bộ sản phẩm bao gồm

  • HI87314 được cung cấp với đầu dò độ dẫn HI76302W
  • Đầu dò trở kháng HI3316D
  • Gói dung dịch hiệu chuẩn
  • Vít hiệu chuẩn
  • Pin, hướng dẫn sử dụng và hộp đựng máy

THÔNG SỐ ĐO CỦA MÁY ĐO ĐỘ DẪN VÀ TRỞ KHÁNG HANNA HI87314

EC:

  • Thang đo: 0.0 to 199.9 μS/cm; 0 to 1999 μS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm
  • Độ phân giải: 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
  • Độ chính xác: ±1% FS (không gồm sai số đầu dò)

Trở kháng: 

  • Thang đo:  0 to 19.90 MΩ•cm
  • Độ phân giải: 0.10 MΩ•cm
  • Độ chính xác: ±2% FS

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.