Máy so màu và phân tích màu cầm tay CS DS-200
₫4.309.200
Còn 1 trong kho
Còn 1 trong kho
Thông số kỹ thuật DS-200
| Cấu trúc đo | D/8, SCI |
| Độ lặp phép đo | ΔE*ab ≤ 0.03 |
| Độ chính xác hiển thị | 0.01 |
| Khẩu độ đo | Hai mô hình ổn định |
| Nguồn sáng | 40 nguồn sáng |
| Góc quan sát | 2°, 10° |
| Khoảng bước sóng | 10 nm |
| Phạm vi bước sóng | 400–700 nm |
| Phạm vi xác định phản xạ | 0–200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0.01% |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Kết nối | USB, Bluetooth |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 10 năm hoặc 1.000.000 chu kỳ |
| Dung lượng lưu trữ | 10.000 dữ liệu |
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm DS-200
Máy so màu và phân tích màu CS DS-200 là thiết bị quang học chuyên nghiệp dùng để kiểm tra, so sánh và phân tích màu sắc của vật liệu rắn, lỏng và bột. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sơn, in ấn, nhựa, dệt may, giấy, mỹ phẩm và vật liệu xây dựng giúp doanh nghiệp kiểm soát màu sắc chính xác và ổn định.
Khả năng đo màu của CHNSpec CS DS-200
CS DS-200 là máy đo màu sắc hoạt động theo cấu trúc đo D/8 SCI, cho phép đánh giá màu chính xác trên cả bề mặt bóng và mờ. Hệ thống quang phổ nano tích hợp giúp tách ánh sáng ở cấp độ vi mô có độ nhạy và ổn định cao. Thiết bị dùng cảm biến silicon photodiode kép 16 nhóm, cho kết quả đo nhất quán với độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0.03.
CHNSpec CS DS-200 đo màu chính xác với độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0.03
Máy so màu và phân tích CS DS-200 đo được trong phạm vi bước sóng 400–700 nm, khoảng cách phổ 10 nm hỗ trợ nhiều không gian màu như CIE-Lab, LCh, HunterLab, RGB, XYZ, Yxy. Máy cũng đo được các chỉ số độ trắng, độ vàng, độ đen, độ lệch màu.
Thiết bị ứng dụng rộng rãi cho sơn, nhựa, vải, giấy, da, gốm, cao su, thực phẩm. CS DS-200 đáp ứng tiêu chuẩn đo màu nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp theo tiêu chuẩn CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7.
Ưu điểm nổi bật của máy so màu và phân tích cầm tay CS DS-200
Máy so màu CHNSpec CS DS-200 tích hợp nhiều tính năng hiện đại như kết nối phần mềm, có tới hơn 40 nguồn sáng… Thiết bị hỗ trợ kỹ sư và nhà sản xuất tối ưu quy trình kiểm soát màu.
Máy so màu và phân tích cầm tay CS DS-200 có đa tính năng
Ưu điểm nổi bật gồm:
- Nguồn sáng LED ổn định, tuổi thọ tới 10 năm hoặc 1.000.000 chu kỳ đo.
- Tốc độ đo nhanh chỉ 1 giây cho mỗi phép đo.
- Độ phân giải phản xạ 0.01%, phát hiện chênh lệch màu rất nhỏ.
- Bộ nhớ lưu 10.000 dữ liệu, dễ truy xuất và quản lý.
- Hỗ trợ hơn 40 nguồn sáng mô phỏng, như D65, D50, TL84, LED, CWF.
- Kết nối Bluetooth, USB, tương thích Android, iOS, Windows.
- Tạo thư viện và báo cáo màu tự động, hỗ trợ so sánh và chia sẻ nhanh.
- Góc quan sát 2°/10°, đạt chuẩn CIE, ISO, ASTM.
- Pin lithium 3.7V – 3000mAh, đo liên tục 8.000 lần mỗi lần sạc.
Thiết kế nhỏ gọn của máy so màu CS DS-200
Máy so màu và phân tích cầm tay CS DS-200 được thiết kế hướng đến sự tiện dụng, nhỏ gọn và linh hoạt khi làm việc tại hiện trường. Thiết bị có trọng lượng nhẹ, thao tác đơn giản giúp người dùng sử dụng thoải mái trong thời gian dài.
Máy so màu CS DS-200 độ bền cao, dễ thao tác
Dưới đây là một số ưu điểm trong thiết kế
- Màn hình màu TFT 2.4 inch hiển thị rõ ràng giá trị đo và biểu đồ phổ.
- Thân máy chống trượt, đảm bảo cầm chắc tay, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Đế hiệu chuẩn zirconium có độ phản xạ >90%, giảm tần suất hiệu chuẩn thủ công.
- Khẩu độ đo 6mm, phù hợp nhiều loại mẫu vật liệu.
- Bảo vệ quang học bằng kính chống bụi, tăng độ bền và độ chính xác.
- Cổng kết nối bố trí thuận tiện, dễ sạc pin và truyền dữ liệu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Cấu trúc đo | D/8, SCI |
| Độ lặp phép đo (Measurement repeatability) | ΔE*ab ≤ 0.03 |
| Độ chính xác hiển thị (Display accuracy) | 0.01 |
| Khẩu độ đo (Measuring aperture) | Hai mô hình ổn định: Φ6mm, ▽6mm |
| Không gian và chỉ số màu | Reflectance, CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, Color difference (ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00), WI (ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE, ISO2470/R457, AATCC, Hunter, Taube Berger Stensby), YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Blackness (My, dM), Color Fastness |
| Nguồn sáng (Source condition) | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1–B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2 |
| Loại nguồn sáng | LED |
| Phương pháp quan sát | Trực quan (Visual) |
| Hiệu chuẩn | Thủ công |
| Phần mềm hỗ trợ | Android, iOS, Windows, WeChat App |
| Độ chính xác đảm bảo | Đảm bảo đo đạt tiêu chuẩn |
| Góc quan sát (Observer) | 2°, 10° |
| Đường kính quả cầu tích hợp | 40 mm |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7 |
| Phương thức quang phổ | Thiết bị quang phổ nano tích hợp |
| Cảm biến | Silicon photodiode array, Dual 16-group |
| Khoảng bước sóng | 10 nm |
| Phạm vi bước sóng | 400–700 nm |
| Phạm vi xác định phản xạ | 0–200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0.01% |
| Phương pháp đo | Đo đơn, đo trung bình (2–99 phép đo) |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Kết nối | USB, Bluetooth |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu 2.4 inch |
| Dung lượng pin | 3.7V/3000mAh, đo liên tục 8.000 lần/1 lần sạc |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 10 năm hoặc 1.000.000 chu kỳ |
| Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Trung giản thể, Tiếng Anh |
| Dung lượng lưu trữ | Thiết bị: 10.000 dữ liệu; Ứng dụng: lưu trữ lớn (mass storage) |









