Mũi khoan sắt Bosch HSS-G
Liên hệ
Còn 1 trong kho
Mũi khoan sắt Bosch HSS-G8: Mũi khoan xoắn chất liệu thép tốc độ cao được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 338. Mũi khoan xoắn phải, Kiểu N, đầu mũi khoan 135°, đầu xẻ được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 1412 C, dung sai đường kính h8. Đường kính chuôi khoan bằng với đầu mũi khoan, màu mũi khoan: bóng. Hai mũi cắt, hình trụ, hay rãnh
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm HSS-G
Mũi khoan sắt Bosch HSS-G: Mũi khoan xoắn chất liệu thép tốc độ cao được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 338. Mũi khoan xoắn phải, Kiểu N, đầu mũi khoan 135°, đầu xẻ được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 1412 C, dung sai đường kính h 8. Đường kính chuôi khoan bằng với đầu mũi khoan, màu mũi khoan: bóng. Hai mũi cắt, hình trụ, hay rãnh
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bộ 10 mũi
|
Mã hàng |
Đường kính |
Chiều dài phần khoan |
Tổng chiều dài |
Đơn giá vnđ |
|
2608595049 |
1.0 |
12 |
34 |
70 000 |
|
2608595050 |
1.5 |
18 |
40 |
70 000 |
|
2608595051 |
2.0 |
24 |
49 |
70 000 |
|
2608595052 |
2.2 |
27 |
53 |
70 000 |
|
2608595053 |
2.5 |
30 |
57 |
70 000 |
|
2608595054 |
2.8 |
33 |
61 |
70 000 |
|
2608595055 |
3.0 |
33 |
61 |
70 000 |
|
2608595056 |
3.2 |
36 |
65 |
105 000 |
|
2608595057 |
3.3 |
36 |
65 |
105 000 |
|
2608595058 |
3.5 |
39 |
70 |
105 000 |
|
2608595332 |
3.6 |
39 |
70 |
105 000 |
|
2608595059 |
4.0 |
43 |
75 |
130 000 |
|
2608595060 |
4.2 |
43 |
75 |
130 000 |
|
2608595061 |
4.5 |
47 |
80 |
130 000 |
|
2608595334 |
4.8 |
52 |
86 |
150 000 |
|
2608595062 |
5.0 |
52 |
86 |
150 000 |
|
2608595063 |
5.2 |
52 |
86 |
175 000 |
|
2608595064 |
5.5 |
57 |
93 |
175 000 |
|
2608595065 |
5.8 |
57 |
93 |
205 000 |
|
2608595066 |
6.0 |
57 |
93 |
205 000 |
|
2608595067 |
6.2 |
63 |
101 |
230 000 |
|
2608595335 |
6.4 |
63 |
101 |
230 000 |
|
2608595068 |
6.5 |
63 |
101 |
230 200 |
|
2608595336 |
6.7 |
63 |
101 |
230 000 |
|
2608595069 |
6.8 |
69 |
109 |
230 000 |
|
2608595070 |
7.0 |
69 |
109 |
230 000 |
|
2608595337 |
7.2 |
69 |
109 |
320 000 |
|
2608595071 |
7.5 |
69 |
109 |
320 000 |
Bộ 5 mũi
|
Mã hàng |
Đường kính |
Chiều dài phần khoan |
Tổng chiều dài |
Đơn giá vnđ |
|
2608595072 |
8.0 |
75 |
117 |
218 000 |
|
2608595073 |
8.5 |
75 |
117 |
237 000 |
|
2608595074 |
8.8 |
81 |
125 |
237 000 |
|
2608595075 |
9.0 |
81 |
125 |
264 000 |
|
2608595076 |
9.5 |
81 |
125 |
275 000 |
|
2608595338 |
9.8 |
87 |
133 |
275 000 |
|
2608595077 |
10.0 |
87 |
133 |
324 500 |
|
2608595078 |
10.5 |
87 |
133 |
377 300 |
|
2608595079 |
11.0 |
94 |
142 |
427 000 |
|
2608595080 |
11.5 |
94 |
142 |
478 000 |
|
2608595081 |
12.0 |
101 |
151 |
509 000 |
|
2608595082 |
12.5 |
101 |
151 |
543 000 |
|
2608595083 |
13.0 |
101 |
151 |
656 000 |
Bộ 4 mũi
|
Mã hàng |
Đường kính |
Chiều dài phần khoan |
Tổng chiều dài |
Đơn giá vnđ |
|
2608585593 |
14.0 |
108 |
160 |
800 000 |
|
2608585594 |
15.0 |
114 |
169 |
940 000 |
|
2608585595 |
16.0 |
120 |
178 |
1 040 000 |
Bộ mũi khoan sắt tổng hợp
|
Mã hàng |
Tên hiệu |
Đơn giá vnđ |
|
1609200201 |
Bộ 13 mũi HSS-R DIN338 |
127 000 vnđ |
|
1609200203 |
Bộ 10 mũi HSS-R DIN338 ø 1-2-3-4-5-6-7-8-9-10 mm |
210 000 vnđ |









