Mũi khoan tường bê tông Bosch SDS Plus 1
Liên hệ
Còn 1 trong kho
Mũi khoan tường, bê tông Bosch SDS Plus 1: Được sản suất trên dây truyền tiên tiến của Bosch nên đem lại chất lượng khoan đồng nhất và hiệu quả làm việc tin cậy với giá thành tốt nhất. Mũi khoan búa Bosch SDS plus-1 phù hợp để khoan tường bê tông, tường gạch
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm SDS Plus 1
Mũi khoan tường, bê tông Bosch SDS Plus 1: Được sản suất trên dây truyền tiên tiến của Bosch nên đem lại chất lượng khoan đồng nhất và hiệu quả làm việc tin cậy với giá thành tốt nhất. Mũi khoan búa Bosch SDS plus-1 phù hợp để khoan tường bê tông, tường gạch.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
STT |
SDS Plus 1 |
Mã Hàng |
Đơn giá |
|
1 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (4×50/110mm) |
2608680257 |
20,827 |
|
2 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (5×50/110mm) |
2608680258 |
19,916 |
|
3 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (5×100/160mm) |
2608680259 |
21,218 |
|
4 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (6×50/110mm) |
2608680262 |
21,218 |
|
5 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (6×100/160mm) |
2608680263 |
23,782 |
|
6 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (6×150/210mm) |
2608680264 |
27,377 |
|
7 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (7×50/110mm) |
2608680267 |
24,235 |
|
8 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (7×100/160mm) |
2608680268 |
25,285 |
|
9 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (8×50/110mm) |
2608680269 |
23,782 |
|
10 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (8×100/160mm) |
2608680270 |
25,285 |
|
11 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (8×150/210mm) |
2608680271 |
30,915 |
|
12 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (8×200/260mm) |
2608680272 |
36,233 |
|
13 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (10×100/160mm) |
2608680273 |
27,472 |
|
14 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (10×150/210mm) |
2608680274 |
32,542 |
|
15 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (10×200/260mm) |
2608680275 |
45,169 |
|
16 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (10×400/460mm) |
2608680276 |
80,705 |
|
17 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (12×100/160mm) |
2608680277 |
26,815 |
|
18 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (12×150/210mm) |
2608680278 |
36,708 |
|
19 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (12×200/260mm) |
2608680279 |
52,718 |
|
20 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (12×400/460mm) |
2608680280 |
89,036 |
|
21 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (14×100/160mm) |
2608680281 |
38,543 |
|
22 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (14×150/210mm) |
2608680282 |
51,391 |
|
23 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (14×200/260mm) |
2608680283 |
63,282 |
|
24 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (14×400/460mm) |
2608680284 |
91,899 |
|
25 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (16×150/210mm) |
2608680285 |
56,493 |
|
26 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (16×250/310mm) |
2608680286 |
75,368 |
|
27 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (16×400/460mm) |
2608680287 |
113,117 |
|
28 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (18×200/260mm) |
2608680288 |
75,368 |
|
29 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (18×400/460mm) |
2608680289 |
134,335 |
|
30 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (20×200/260mm) |
2608680290 |
118,773 |
|
31 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (20400/460mm) |
2608680291 |
155,552 |
|
32 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (22×200/260mm) |
2608680292 |
131,861 |
|
33 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (22×400/460mm) |
2608680293 |
176,639 |
|
34 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (25×200/260mm) |
2608680294 |
150,736 |
|
35 |
Mũi khoan SDS+ plus 1 (25×400/460mm) |
2608680295 |
207,229 |









