Còn hàng
Đồng hồ vạn năng True RMS Proskit MT-1710
Hãng sản xuấtProskit
Model1504
Xuất xứ—
Bảo hành12 tháng
Giá bán
Liên hệ
Còn 1 trong kho
Thông số kỹ thuật
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật MT-1710
| Báo liên tục (Buzzer) Có | |
| Kiểm tra Diode | Có |
| Kiểm tra transitor | Có |
| Nguồn | Pin 9V x 1 |
| Kích thước | 190 x 95 x 45 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm MT-1710
Đồng hồ vạn năng Proskit MT-1710 là đồng hồ vạn năng điện tử giá rẻ mang đến cho người dùng nhiều tính năng. Với sự an toàn, linh hoạt và ứng dụng đo đa dạng, nó đảm bảo giúp nâng cao hiệu quả công việc.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG PROSKIT MT-1710
- Với màn hình hiển thị 3 3/4, 3999 chữ số đếm.
- Chức năng True RMS, chính xác kiểm tra và đo các thông số khác nhau trong 1 mạch điện cho nhiều ứng dụng điện, điện tử.
- Màn hình hiển thị lớn có đèn nền.
- Thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn CE, bảo vệ an toàn IEN61010-1 CAT IV 600V, tự động phân cực, bảo vệ quá tải, đảm bảo hoạt động liên tục, tuổi thọ cao.
Các tính năng đồng hồ đo điện tử True RMS Pro’skit MT-1710:
- Đồng hồ vạn năng Proskit có 2 chức năng đo tự động và tự chỉnh.
- Độ chính xác cao 0.5%.
- Đánh giá an toàn CAT IV 600V.
- Màn hình lớn có đèn nền dễ đọc giá trị.
- Chức năng mở rộng: Báo liên tục qua buzzer, kiểm tra Diode, kiểm tra transitor, đo chu kỳ điện, giữ giá trị, tự động tắt nguồn, báo pin yếu, báo quá tải, đèn nền.
Chú ý:
- Các thang đo Hz/ Tụ/ Nhiệt độ/ Điện trở tuyệt đối không cấp điện áp đầu vào.
- Để đo tần số điện lưới – chọn thang V AC sau đó bấm nút Hz/%.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG PROSKIT MT-1710
- Điện áp (DCV)
- 400mV/4V/40V/400V ±(0.5% + 4d)
- 1000V ±(1.0% +6d)
- Điện áp (ACV) True-RMS
- 40Hz – 1kHz sine & triangular wave và 40 ~ 200Hz (other wave):
- 400mV± (1.6% +8d)
- 4/40/400/750V ±(1.2% + 10d)
- 200Hz – 1kHz other wave:
- 400mV/4V/40V/400V/750V ± (8.0% + 15d)
- Dòng tải (DCA)
- 400µ/4000µA ± (1.0% +10d)
- 40m/400mA ± (2.0% + 5d)
- 10A ± (1.2% + 10d)
- Dòng tải (ACA) True-RMS
- 40Hz – 1kHz sine & triangular wave và 40 ~ 200Hz (other wave):
- 400µ/4000µ/40m/400mA ± (1.5% +10d)
- 10A ± (2.0% + 15d)
- 200Hz – 1kHz other wave
- 400µ/4000µ/40m/400mA/10A ± (8.0% + 15d)
- Điện trở (Ω)
- 400Ω ± (0.8% +5d)
- 4k/40k/400k/4MΩ± (0.8% + 4d)
- 40MΩ ± (1.2% + 10d)
- Điện dung (µF)
- 10nF ± (5% + 20d)
- 100n/1µ/10µ/100µ ± (3.5% + 8d)
- 1m/10/100 mF ± (5% + 10d)
- Cuộn cảm (L) Không
- Nhiệt độ (t)
- -20oC ~ 400oC (-4 ~ 752oF) ± (1.0% + 5d)
- 400oC ~ 1000oC (752 ~ 1832oF) ± (1.5% + 15d)
- Tần số (Hz)
- 100/1000/10k/100k ± (0.5% +10d)
- 1M/30MHz ± (0.5% +10d)
- Báo liên tục (Buzzer) Có
- Kiểm tra Diode: Có
- Kiểm tra transitor: Có
- Nguồn: Pin 9V x 1
- Kích thước: 190 x 95 x 45 mm
- Bảo hành: 12 tháng









