Còn hàng
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
Hãng sản xuấtKyoritsu
Model2587
Xuất xứ—
Bảo hành12 tháng
Giá bán
Liên hệ
Còn 1 trong kho
Thông số kỹ thuật
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật Kyoritsu 3025A
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, 61010-2-030 CAT Ⅳ 300V / CAT Ⅲ 600V ô nhiễm cấp độ 2, IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2 |
| Nguồn điện | DC12V |
| Kích thước | 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mm, 300 (L) × 315 (W) × 125 (D) mm (hộp cứng) |
| Khối lượng | 3025A |
| Phụ kiện đi kèm | |
| 7165A (dây dò 3m), 7264 (dây nối đất | 3m), 7265 (dây cách điện 3m), 8019 (đầu dò móc câu), 9180 (hộp cứng 3025A), 9181 (hộp cứng 3125A), LR14 (pin alkaline cỡ C) × 8, hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện tùy chọn mua thêm | |
| 7168A (dây dò có đầu kẹp cá sấu 3m), 7253 (dây dò dài hơn có đầu kẹp cá sấu 15m), 8302 (bộ chuyển đổi cho thiết bị lưu trữ) |
|
Xem mô tả đầy đủ
Mô tả sản phẩm Kyoritsu 3025A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A có khả năng đo được 4 dải với phạm vi lên đến 2500V. Do được sản xuất trên dây chuyền hiện đại của Nhật Bản, sản phẩm đảm bảo chắc chắn, bền bỉ và dễ dàng sử dụng.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3025A
- Kyoritsu 3025A giúp đo dòng điện ngắn mạch lên đến 1,5mA, đo và kiểm tra cho dòng điện 250V/500V/1000V/2500V
- Chức năng đo điện áp AC của đồng hồ đo điện trở cách điện là 30 – 600V với độ chính xác ±2%rdg±3dgt
- Kẹp cá sấu được thiết kế mới, đi kèm hộp cứng đựng máy
- Sản phẩm được trang bị màn hình LCD kèm đèn nền giúp việc đọc kết quả trở nên đơn giản hơn, ngay cả khi ánh sáng yếu.
- Màn hình lớn với đèn báo và hiển thị đường biểu đồ ngang
- Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A đi kèm nhiều chức năng khác như: Chức năng chẩn đoán của PI và DAR, chức năng lọc giảm nhiễu nhiễu để có được phép đo ổn định, cảnh báo điện áp trực tiếp…
- Xếp hạng tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3025A
ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN
- Điện áp ước lượng: 250V, 500V, 1000V, 2500V
- Độ chính xác:
- 250V: 0.0 – 100.0MΩ , ±5%rdg±3dgt
- 500V:
- 0.0 – 99.9MΩ
- 80 – 1000M Ω
- ±5%rdg±3dgt
- 1000V:
- 0.0 – 99.9MΩ
- 80 – 999MΩ
- 0.80 – 2.00G Ω
- ±5%rdg±3dgt
- 2500V:
- 0.0 – 99.9MΩ
- 80 – 999MΩ
- 0.80 – 9.99GΩ
- 8.0 – 100.0GΩ
- ±5%rdg±3dgt
- Dòng điện ngắn mạch: 1.5mA
- Điện áp đầu ra:
- Độ chính xác: ±10%, -10 – +20%, 0 – +20%
- thiết bị điều khiển: ±10%rdg±20V
ĐO ĐIỆN ÁP
- Dải đo: AC: 30 – 600V (50/60Hz), DC: ±30 – ±600V
- Độ chính xác: ±2%rdg±3dgt










